máy hơi nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chuyển động nhờ sức ép của hơi nước lên một pít-tông: Đây là một loại động cơ nhiệt, hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng hơi nước được đun nóng để tạo ra áp suất cao, đẩy pít-tông chuyển động, từ đó sinh ra công cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy hơi nước là một phát minh quan trọng của cuộc Cách mạng Công nghiệp.
- Nhà máy xưa kia thường sử dụng máy hơi nước để vận hành các máy móc.
- Sức mạnh của chiếc máy hơi nước này thật đáng kinh ngạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Động cơ hơi nước": Cụm từ này thường được dùng thay thế hoặc bổ sung nghĩa cho "máy hơi nước", nhấn mạnh đến chức năng là một nguồn động lực.
- Tàu hỏa chạy bằng động cơ hơi nước đã trở thành biểu tượng của một thời đại.
Biến thể và từ gần giống
- Động cơ nhiệt: Chỉ chung các loại động cơ biến đổi nhiệt năng thành cơ năng, trong đó có máy hơi nước.
- Máy hơi: Cách gọi tắt thông dụng trong một số ngữ cảnh.
- Đầu máy xe lửa hơi nước: Một ứng dụng cụ thể của máy hơi nước trong ngành đường sắt.
Từ đồng nghĩa
- Động cơ hơi nước: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh tạo ra chuyển động.
- Máy chạy hơi: Cách gọi dân dã, thông tục.
Thành ngữ liên quan
- "Thời đại của hơi nước": Thành ngữ chỉ giai đoạn lịch sử mà máy hơi nước đóng vai trò then chốt trong công nghiệp và giao thông.
- Những câu chuyện về thời đại của hơi nước luôn lôi cuốn những người đam mê lịch sử kỹ thuật.
- Máy chuyển động nhờ sức ép của hơi nước lên một pít-tông.